植固 zhí gù · thực cố Hán Việt: thực cố · Pinyin: zhí gù Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 固 (cố)Pinyinzhí gùHán Việtthực cốCấu tạo植 + 固 · thực + cố nghĩa thành phần: thực + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓坚定固守。Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚定固守。