植局 zhí jú · thực cục Hán Việt: thực cục · Pinyin: zhí jú Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 局 (cục)Pinyinzhí júHán Việtthực cụcCấu tạo植 + 局 · thực + cục nghĩa thành phần: thực + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颠蹶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颠蹶。