植德 zhí dé · thực đức Hán Việt: thực đức · Pinyin: zhí dé Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 德 (đức)Pinyinzhí déHán Việtthực đứcCấu tạo植 + 德 · thực + đức nghĩa thành phần: thực + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立德。Tân Hoa Tự Điển 1.立德。