植心 zhí xīn · thực tâm Hán Việt: thực tâm · Pinyin: zhí xīn Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 心 (tâm)Pinyinzhí xīnHán Việtthực tâmCấu tạo植 + 心 · thực + tâm nghĩa thành phần: thực + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所下的决心。Tân Hoa Tự Điển 1.所下的决心。