植成 zhí chéng · thực thành Hán Việt: thực thành · Pinyin: zhí chéng Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 成 (thành)Pinyinzhí chéngHán Việtthực thànhCấu tạo植 + 成 · thực + thành nghĩa thành phần: thực + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长成。Tân Hoa Tự Điển 1.长成。