植成

zhí chéng thực thành

Hán Việt: thực thành · Pinyin: zhí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长成。