植持 zhí chí · thực trì Hán Việt: thực trì · Pinyin: zhí chí Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 持 (trì)Pinyinzhí chíHán Việtthực trìCấu tạo植 + 持 · thực + trì nghĩa thành phần: thực + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音相持不散。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音相持不散。