植持

zhí chí thực trì

Hán Việt: thực trì · Pinyin: zhí chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音相持不散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音相持不散。