植林

zhí lín thực lâm

Hán Việt: thực lâm · Pinyin: zhí lín

Tổng quan

sự trồng cây gây rừng

Cấu tạo: (thực) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trồng cây gây rừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.直立的林木。 2.植树造林。参见"植树造林"。

ja

  • JMdict afforestation