植林

zhí línthực lâm

Hán Việt: thực lâm · Pinyin: zhí lín

Tổng quan

sự trồng cây gây rừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.直立的林木。 2.植树造林。参见"植树造林"。

Cấu tạo: 植 (thực) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng rừng
  • Tần suất từ sự trồng cây gây rừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.直立的林木。 2.植树造林。参见"植树造林"。
  • Kaggle Zh-Vi forestation

Eng

  • JMdict afforestation
  • Tần suất từ forestation

ja

  • JMdict 植林(しょくりん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

植林于 · 林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农