植株
thực chu
Hán Việt: thực chu · Pinyin: zhí zhū
Tổng quan
cây (làm vườn)
Nghĩa
Việt
- Cihui cây (làm vườn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指能繼續成長的植物體,包含根、莖、葉等部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包括根﹑茎﹑叶等部分的成长的植物体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.包括根﹑茎﹑叶等部分的成长的植物体。
Eng
- CC-CEDICT (agriculture) plant
- Cihui plant (horticulture)