植根
thực căn
Hán Việt: thực căn · Pinyin: zhí gēn
Tổng quan
bén rễ
1.扎根。比喻深入到人或事物中去,打下基础。
Nghĩa
Việt
- Cihui thành lập cơ sở
- Tần suất từ mọc rễ; bén rễ , thành lập cơ sở
- Biên soạn 植根 zhígēn v.o. establish a base; take root
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.扎根。比喻深入到人或事物中去,打下基础。
Eng
- Cihui to take root; to establish a base
- Tần suất từ 植根 zhígēn v.o. establish a base; take root