植標 zhí biāo · thực tiêu Hán Việt: thực tiêu · Pinyin: zhí biāo Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 標 (tiêu)Pinyinzhí biāoHán Việtthực tiêuCấu tạo植 + 標 · thực + tiêu nghĩa thành phần: thực + tiêu