植民 zhí mín·thực dân Hán Việt: thực dân · Pinyin: zhí mín Tổng quan biến thể của 殖民 Cấu tạo: 植 (thực) + 民 (dân)Pinyinzhí mínHán Việtthực dânTừ loạitínhCấu tạo植 + 民 · thực + dân nghĩa thành phần: thực + dân Nghĩa ViệtCihui thuộc địaEngJMdict colonizationJMdict colonisationCihui variant of 殖民; colonyjaJMdict 植民(しょくみん) Từ liên quan Gần nghĩa植保 · 植入 · 植发 · 植林 · 植树 · 植株 · 植根 · 植牙