植治

zhí zhì thực trì

Hán Việt: thực trì · Pinyin: zhí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用大量栽培植物的方法治理沙漠等。如通过绿化固定沙丘﹑防止水土流失等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用大量栽培植物的方法治理沙漠等。如通过绿化固定沙丘﹑防止水土流失等。