植物

zhí wù thực vật

Hán Việt: thực vật · Pinyin: zhí wù

Tổng quan

thực vật | cây cối | LT:種|种 hứ được trồng, chỉ chung loài cây cối. thực vật thực vật ☆Thứ được trồng, chỉ chung loài cây cối.

Cấu tạo: (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực vật | cây cối | LT:種|种 hứ được trồng, chỉ chung loài cây cối. thực vật thực vật ☆Thứ được trồng, chỉ chung loài cây cối.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物的一大类。绝大多数有叶绿素,通过光合作用,用无机物制造有机养料。分低等植物(包括藻类、菌类、地衣等)和高等植物(包括苔藓类、蕨类和种子植物等)。已知约四十万种。

Eng

  • CC-CEDICT plant|vegetation|CL:種|种[zhong3]
  • Cihui plant; vegetation; CL:種|种

ja

  • JMdict plant|vegetation