植立 thực lập Hán Việt: thực lập Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 立 (lập)Hán Việtthực lậpCấu tạo植 + 立 · thực + lập nghĩa thành phần: thực + lập Nghĩa EngCihui 植立 zhílì v. set up; erect