植笏

zhí hù thực hốt

Hán Việt: thực hốt · Pinyin: zhí hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹持笏。指为官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹持笏。指为官。