植絨 zhí róng · thực nhung Hán Việt: thực nhung · Pinyin: zhí róng Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 絨 (nhung)Pinyinzhí róngHán Việtthực nhungCấu tạo植 + 絨 · thực + nhung nghĩa thành phần: thực + nhung Nghĩa EngCihui 植絨 híróng* n. <txtl.> flocking