植緒 zhí xù · thực tự Hán Việt: thực tự · Pinyin: zhí xù Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 緒 (tự)Pinyinzhí xùHán Việtthực tựCấu tạo植 + 緒 · thực + tự nghĩa thành phần: thực + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确立端绪。Tân Hoa Tự Điển 1.确立端绪。