植纜

zhí lǎn thực lãm

Hán Việt: thực lãm · Pinyin: zhí lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拴系缆绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指拴系缆绳。