植耳 thực nhĩ Hán Việt: thực nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 耳 (nhĩ)Hán Việtthực nhĩCấu tạo植 + 耳 · thực + nhĩ nghĩa thành phần: thực + nhĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聳起耳朵仔細聽。《淮南子.人間》:「宣子曰:『求地不已,為之奈何?』任登曰:『與之使喜,必將復求地於諸侯,諸侯必植耳,與天下同心而圖之。』」