植苗
thực miêu
Hán Việt: thực miêu · Pinyin: zhí miáo
Tổng quan
trồng cây
Nghĩa
Việt
- Cihui trồng cây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把樹木的幼苗直接栽種在造林的土地上。如:「先進國家在培育公有林地時,均採用植苗方式來造林。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造林的一种方法。把树木的幼苗栽到造林的地上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.造林的一种方法。把树木的幼苗栽到造林的地上。
Eng
- CC-CEDICT tree planting
- Cihui tree planting