植行 zhí xíng · thực hành Hán Việt: thực hành · Pinyin: zhí xíng Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 行 (hành)Pinyinzhí xíngHán Việtthực hànhCấu tạo植 + 行 · thực + hành nghĩa thành phần: thực + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓所立的品行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓所立的品行。