植躬 zhí gōng · thực cung Hán Việt: thực cung · Pinyin: zhí gōng Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 躬 (cung)Pinyinzhí gōngHán Việtthực cungCấu tạo植 + 躬 · thực + cung nghĩa thành phần: thực + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹立身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹立身。