植醇 thực thuần Hán Việt: thực thuần Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 醇 (thuần)Hán Việtthực thuầnCấu tạo植 + 醇 · thực + thuần nghĩa thành phần: thực + thuần Nghĩa EngCihui phytol