植錫 zhí xī · thực tích Hán Việt: thực tích · Pinyin: zhí xī Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 錫 (tích)Pinyinzhí xīHán Việtthực tíchCấu tạo植 + 錫 · thực + tích nghĩa thành phần: thực + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立禅杖于地。谓僧人留止。Tân Hoa Tự Điển 1.立禅杖于地。谓僧人留止。