植髮

zhí fàthực phát

Hán Việt: thực phát · Pinyin: zhí fà

Tổng quan

cấy tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓头发竖起。 2.谓额上毛竖起。

Cấu tạo: 植 (thực) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấy tóc
  • Tần suất từ cấy tóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓头发竖起。 2.谓额上毛竖起。

Eng

  • Cihui to get a hair transplant
  • Tần suất từ to get a hair transplant

Từ liên quan

Gần nghĩa

髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作