植黎 zhí lí · thực lê Hán Việt: thực lê · Pinyin: zhí lí Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 黎 (lê)Pinyinzhí líHán Việtthực lêCấu tạo植 + 黎 · thực + lê nghĩa thành phần: thực + lê