椎儲 chuí chǔ · truy trữ Hán Việt: truy trữ · Pinyin: chuí chǔ Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 儲 (trữ)Pinyinchuí chǔHán Việttruy trữCấu tạo椎 + 儲 · truy + trữ nghĩa thành phần: truy + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拙于言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.拙于言辞。