椎鑿 chuí záo · truy tạc Hán Việt: truy tạc · Pinyin: chuí záo Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 鑿 (tạc)Pinyinchuí záoHán Việttruy tạcCấu tạo椎 + 鑿 · truy + tạc nghĩa thành phần: truy + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 槌子和凿子; 用槌子锤,用凿子凿; 比喻乖违不合。Tân Hoa Tự Điển 1.槌子和凿子。 2.用槌子锤,用凿子凿。 3.比喻乖违不合。