椎剝 chuí bō · truy bác Hán Việt: truy bác · Pinyin: chuí bō Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 剝 (bác)Pinyinchuí bōHán Việttruy bácCấu tạo椎 + 剝 · truy + bác nghĩa thành phần: truy + bác