椎卵 chuí luǎn · truy noãn Hán Việt: truy noãn · Pinyin: chuí luǎn Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 卵 (noãn)Pinyinchuí luǎnHán Việttruy noãnCấu tạo椎 + 卵 · truy + noãn nghĩa thành phần: truy + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以椎击卵。比喻毁坏甚易。Tân Hoa Tự Điển 1.以椎击卵。比喻毁坏甚易。