椎坐

chuí zuò truy tọa

Hán Việt: truy tọa · Pinyin: chuí zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捶击坐具。表示愤慨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捶击坐具。表示愤慨。