椎頭 chuí tóu · truy đầu Hán Việt: truy đầu · Pinyin: chuí tóu Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 頭 (đầu)Pinyinchuí tóuHán Việttruy đầuCấu tạo椎 + 頭 · truy + đầu nghĩa thành phần: truy + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 椎发。指边远地区少数民族的发式。Tân Hoa Tự Điển 1.椎发。指边远地区少数民族的发式。