椎奴 chuí nú · truy nô Hán Việt: truy nô · Pinyin: chuí nú Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 奴 (nô)Pinyinchuí núHán Việttruy nôCấu tạo椎 + 奴 · truy + nô nghĩa thành phần: truy + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挽着椎髻的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.挽着椎髻的奴仆。