椎拍 chuí pāi · truy phách Hán Việt: truy phách · Pinyin: chuí pāi Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 拍 (phách)Pinyinchuí pāiHán Việttruy pháchCấu tạo椎 + 拍 · truy + phách nghĩa thành phần: truy + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用椎拍击。Tân Hoa Tự Điển 1.用椎拍击。