椎拙 chuí zhuō · truy chuyết Hán Việt: truy chuyết · Pinyin: chuí zhuō Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 拙 (chuyết)Pinyinchuí zhuōHán Việttruy chuyếtCấu tạo椎 + 拙 · truy + chuyết nghĩa thành phần: truy + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴无文。谓不加修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴无文。谓不加修饰。