椎搨
truy tháp
Hán Việt: truy tháp · Pinyin: chuí tà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"椎榻"; 将纸覆于金石器物,铺毡捶击,以摹印其形状和上面的文字﹑图像。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椎榻"。 2.将纸覆于金石器物,铺毡捶击,以摹印其形状和上面的文字﹑图像。
Hán Việt: truy tháp · Pinyin: chuí tà