椎斧 chuí fǔ · truy phủ Hán Việt: truy phủ · Pinyin: chuí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 斧 (phủ)Pinyinchuí fǔHán Việttruy phủCấu tạo椎 + 斧 · truy + phủ nghĩa thành phần: truy + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 椎和斧。亦借指古代仪仗队中持椎斧的人。Tân Hoa Tự Điển 1.椎和斧。亦借指古代仪仗队中持椎斧的人。