椎斲 chuí zhuó · truy trác Hán Việt: truy trác · Pinyin: chuí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 斲 (trác)Pinyinchuí zhuóHán Việttruy trácCấu tạo椎 + 斲 · truy + trác nghĩa thành phần: truy + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敲榨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敲榨。