椎榻 chuí tà · truy tháp Hán Việt: truy tháp · Pinyin: chuí tà Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 榻 (tháp)Pinyinchuí tàHán Việttruy thápCấu tạo椎 + 榻 · truy + tháp nghĩa thành phần: truy + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"椎搨"。