椎牛 chuí niú · truy ngưu Hán Việt: truy ngưu · Pinyin: chuí niú Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 牛 (ngưu)Pinyinchuí niúHán Việttruy ngưuCấu tạo椎 + 牛 · truy + ngưu nghĩa thành phần: truy + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓击杀牛。 2.见"椎呸"。EngCihui 椎牛 huíniú v.o. kill an ox||►See also zhuīniú