椎碎

chuí suì truy toái

Hán Việt: truy toái · Pinyin: chuí suì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.击碎。