椎笄 truy kê Hán Việt: truy kê Tổng quan Cái búi tóc Cấu tạo: 椎 (truy) + 笄 (kê)Hán Việttruy kêTừ loạidanhCấu tạo椎 + 笄 · truy + kê nghĩa thành phần: truy + kê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 búi tóc Từ liên quan Gần nghĩa椎体 · 椎骨 · 椎體 · 笄冠 · 笄年 · 笄蛭 · 椎间的 · 椎间盘