椎野 chuí yě · truy dã Hán Việt: truy dã · Pinyin: chuí yě Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 野 (dã)Pinyinchuí yěHán Việttruy dãCấu tạo椎 + 野 · truy + dã nghĩa thành phần: truy + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗俗鄙野。Tân Hoa Tự Điển 1.粗俗鄙野。