椎鈍

chuí dùn truy độn

Hán Việt: truy độn · Pinyin: chuí dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (độn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 椎鈍 huídùn v.p. dull-witted; stupid

ja

  • JMdict jet black