椎鍛 chuí duàn · truy đoán Hán Việt: truy đoán · Pinyin: chuí duàn Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 鍛 (đoán)Pinyinchuí duànHán Việttruy đoánCấu tạo椎 + 鍛 · truy + đoán nghĩa thành phần: truy + đoán