椎鑿 chuí záo · truy tạc Hán Việt: truy tạc · Pinyin: chuí záo Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 鑿 (tạc)Pinyinchuí záoHán Việttruy tạcCấu tạo椎 + 鑿 · truy + tạc nghĩa thành phần: truy + tạc