椎鋒 chuí fēng · truy phong Hán Việt: truy phong · Pinyin: chuí fēng Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 鋒 (phong)Pinyinchuí fēngHán Việttruy phongCấu tạo椎 + 鋒 · truy + phong nghĩa thành phần: truy + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲击敌人前锋。Tân Hoa Tự Điển 1.冲击敌人前锋。