椎鍛

chuí duàn truy đoán

Hán Việt: truy đoán · Pinyin: chuí duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (đoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锤子和打铁用的砧石; 犹锻炼,罗织罪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锤子和打铁用的砧石。 2.犹锻炼,罗织罪名。