椎額 chuí é · truy ngạch Hán Việt: truy ngạch · Pinyin: chuí é Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 額 (ngạch)Pinyinchuí éHán Việttruy ngạchCấu tạo椎 + 額 · truy + ngạch nghĩa thành phần: truy + ngạch