椎額

chuí é truy ngạch

Hán Việt: truy ngạch · Pinyin: chuí é

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 额头突出如椎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.额头突出如椎。